cáo tri

cáo tri

Một bản cáo tri được dán tại trụ sở ủy ban.

Định nghĩa
  1. Động từ (, trang trọng):

    • Thông báo, báo cho biết một cách chính thức: Hành động thông báo một sự việc, một quyết định quan trọng cho một cá nhân, một nhóm người hoặc công chúng theo hình thức trang trọng, thường bằng văn bản.
  2. Danh từ (, trang trọng):

    • Văn bản thông báo chính thức: Bản thông báo, tờ thông cáo được soạn thảo một cách trang trọng để công bố một sự việc, một quyết định.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Chính quyền địa phương đã cáo tri cho dân chúng về lịch thi hành luật mới.
    • Việc thay đổi giờ làm sẽ được cáo tri đến toàn thể nhân viên vào tuần tới.
  • Danh từ:

    • Một bản cáo tri được dán tại trụ sở ủy ban.
    • Nội dung của bản cáo tri đó rất quan trọng, mọi người nên đọc kỹ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cáo tri" thường được dùng trong các văn bản hành chính, pháp lý hoặc trong ngữ cảnh trang trọng, mang tính chất chính thức nghiêm túc. Từ này ít dùng trong giao tiếp hàng ngày sắc thái cổ, văn chương.
    • Sự kiện trọng đại này cần được cáo tri rộng rãi.
    • Những điều khoản sửa đổi đã được cáo tri đầy đủ.
Biến thể từ liên quan
  • Cáo thị (danh từ): Tờ thông báo, cáo thị (thường được dánnơi công cộng).

    • Cáo thị của ủy ban nhân dân được niêm yết tại trụ sở.
  • Cáo giác (động từ): Tố cáo, báo cho cơ quan thẩm quyền biết về hành vi phạm tội.

    • Công dân quyền cáo giác những hành vi vi phạm pháp luật.
  • Thông cáo (danh từ): Văn bản thông báo chính thức (từ hiện đại, đồng nghĩa với "bản cáo tri").

    • Thông cáo báo chí sẽ được phát hành vào chiều nay.
Từ đồng nghĩa
  • Thông báo: Báo cho biết (từ thông dụng, phổ biến hơn).
  • Báo tin: Cho biết tin tức.
  • Công bố: Đưa ra cho mọi người cùng biết một cách chính thức.
  • Ban bố: Tuyên bố, công bố (mang tính quyền lực, thường dùng cho mệnh lệnh, luật lệ).
Các cụm từ liên quan
  • Cáo tri chính thức: Thông báo chính thức.

    • Mọi thay đổi đều phải được cáo tri chính thức bằng văn bản.
  • Bản cáo tri: Văn bản thông báo.

    • Nội dung bản cáo tri đã được xem xét kỹ lưỡng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "cáo tri". Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn phong hành chính, cổ văn.

Từ chứa "cáo tri"